BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

desk worker /desk ˈwɜːkər/
A2

nhân viên bàn giấy

The desk worker types entries all day.

front desk /ˌfrʌnt ˈdesk/
A2

quầy lễ tân khách sạn

You can leave your luggage at the front desk.