BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

blew /bluː/
A2

Đã thổi (V2 của blow)

A chilly wind blew across the lake.

blow /bloʊ/
A2

thổi

A cold breeze blew through the open window.

froze /froʊz/
A2

Đã đóng băng (V2 của freeze)

The lake froze completely last winter.

shine /ʃaɪn/
A2

chiếu sáng, tỏa sáng

The sun shone brightly all morning.

spring /sprɪŋ/
A2

Mùa xuân

Flowers bloom in spring.