Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 12 từ.
Lên (tàu, xe, máy bay)
“We will begin to board the aircraft in ten minutes.”
cái phanh, thắng
“The brakes are making a weird noise.”
xe khách đường dài
“The football team traveled to the match by coach.”
băng qua, vượt qua
“Be careful when you cross the street.”
đạp xe
“He cycles to the market every weekend.”
thẳng, không qua trung gian / chuyển tuyến
“Is there a direct bus to the airport?”
Được lái / đã lái (quá khứ phân từ của drive)
“He has driven over 500 kilometers.”
đã bay (phân từ hai của fly)
“They have flown over ten thousand miles this month.”
Xuống xe/tàu
“Get off at the next stop.”
Bị lỡ, đến muộn không kịp chuyến
“Hurry up or we will miss our flight!”
Đã cưỡi / đã đi (xe máy, xe đạp, ngựa)
“I have never ridden a horse.”
xe đưa đón cự ly ngắn, xe trung chuyển
“The inter-terminal shuttle is free for travelers.”
