BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 12 từ.

board /bɔːrd/
A2

Lên (tàu, xe, máy bay)

We will begin to board the aircraft in ten minutes.

brake /breɪk/
A2

cái phanh, thắng

The brakes are making a weird noise.

coach /kəʊtʃ/
A2

xe khách đường dài

The football team traveled to the match by coach.

cross /krɔːs/
A2

băng qua, vượt qua

Be careful when you cross the street.

cycle /ˈsaɪkl/
A2

đạp xe

He cycles to the market every weekend.

direct /daɪˈrekt/
A2

thẳng, không qua trung gian / chuyển tuyến

Is there a direct bus to the airport?

driven /ˈdrɪvn/
A2

Được lái / đã lái (quá khứ phân từ của drive)

He has driven over 500 kilometers.

flown /floʊn/
A2

đã bay (phân từ hai của fly)

They have flown over ten thousand miles this month.

get off /ɡet ɔːf/
A2

Xuống xe/tàu

Get off at the next stop.

miss /mɪs/
A2

Bị lỡ, đến muộn không kịp chuyến

Hurry up or we will miss our flight!

ridden /ˈrɪdn/
A2

Đã cưỡi / đã đi (xe máy, xe đạp, ngựa)

I have never ridden a horse.

shuttle /ˈʃʌtl/
A2

xe đưa đón cự ly ngắn, xe trung chuyển

The inter-terminal shuttle is free for travelers.