Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
earn /ɜːn/
A2kiếm tiền
“She earns enough money to pay rent.”
go up /ɡoʊ ʌp/
A2Tăng lên (về giá cả, số lượng, nhiệt độ)
“House prices go up every year in this city.”
pay in /peɪ ɪn/
A2nộp tiền vào tài khoản ngân hàng
“I paid in two hundred pounds this morning.”
save /seɪv/
A2tiết kiệm, lưu trữ, cứu
“Try to save ten percent of your salary.”
