BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

chat /tʃæt/
A2

trò chuyện thân mật

I chatted with an old friend for two hours.

respect /rɪˈspekt/
A2

Tôn trọng, kính trọng

Children ought to respect their parents.

spoke /spoʊk/
A2

Đã nói (quá khứ đơn của speak)

He spoke to the teacher yesterday.