Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
chat /tʃæt/
A2trò chuyện thân mật
“I chatted with an old friend for two hours.”
respect /rɪˈspekt/
A2Tôn trọng, kính trọng
“Children ought to respect their parents.”
spoke /spoʊk/
A2Đã nói (quá khứ đơn của speak)
“He spoke to the teacher yesterday.”
