Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
bench /bentʃ/
A2ghế dài
“Sit on the wooden bench in the garden.”
visited /ˈvɪzɪtɪd/
A2đã đến thăm, ghé thăm (quá khứ của visit)
“We visited our grandparents in the countryside last Sunday.”
