BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

lobby /ˈlɑːbi/
A2

tiền sảnh, sảnh chờ

Please wait in the lobby.

reserve /rɪˈzɜːrv/
A2

đặt trước (chỗ ngồi, phòng khách sạn, vé)

I need to reserve a table for tonight.

unpack /ˌʌnˈpæk/
A2

tháo dỡ, mở kiện hàng

I haven't even started to unpack.