Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
lobby /ˈlɑːbi/
A2tiền sảnh, sảnh chờ
“Please wait in the lobby.”
reserve /rɪˈzɜːrv/
A2đặt trước (chỗ ngồi, phòng khách sạn, vé)
“I need to reserve a table for tonight.”
unpack /ˌʌnˈpæk/
A2tháo dỡ, mở kiện hàng
“I haven't even started to unpack.”
