Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
greet /ɡriːt/
A2chào hỏi
“He smiled and greeted each guest as they arrived.”
wave /weɪv/
A2vẫy tay
“Linh is waving to Tom.”
