BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

argue /ˈɑːrɡjuː/
A2

Tranh cãi

Let's not argue about small things.

babysit /ˈbeɪbiˌsɪt/
A2

trông trẻ

She babysat her neighbor's kids on Saturday.

hug /hʌɡ/
A2

ôm

She hugged her brother before he left for college.