Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
argue /ˈɑːrɡjuː/
A2Tranh cãi
“Let's not argue about small things.”
babysit /ˈbeɪbiˌsɪt/
A2trông trẻ
“She babysat her neighbor's kids on Saturday.”
hug /hʌɡ/
A2ôm
“She hugged her brother before he left for college.”
