Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
block /blɑːk/
A2dãy nhà, khối nhà
“Walk two blocks and turn left.”
bridge /brɪdʒ/
A2Cây cầu
“They crossed the old bridge.”
cross /krɔːs/
A2băng qua, vượt qua
“Be careful when you cross the street.”
direct /daɪˈrekt/
A2thẳng, không qua trung gian / chuyển tuyến
“Is there a direct bus to the airport?”
