Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
celebrate /ˈselɪbreɪt/
A2Ăn mừng, kỷ niệm
“We are going out to celebrate his promotion.”
invite /ɪnˈvaɪt/
A2lời mời
“Thanks so much for the dinner invite!”
