BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

celebrate /ˈselɪbreɪt/
A2

Ăn mừng, kỷ niệm

We are going out to celebrate his promotion.

invite /ɪnˈvaɪt/
A2

lời mời

Thanks so much for the dinner invite!