BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

extra charge /ˌekstrə ˈtʃɑːrdʒ/
A2

Phụ phí, phí bổ sung

Is there an extra charge for checking out late?

ocean view /ˈoʊʃn vjuː/
A2

hướng nhìn ra biển

Does this room have an ocean view?

per night /pər naɪt/
A2

mỗi đêm, cho mỗi đêm lưu trú

The room costs one hundred dollars per night.