BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

anything else /ˌeniθɪŋ ˈels/
A2

thêm thứ gì khác nữa

Would you like anything else?

eat in /iːt ɪn/
A2

ăn ở nhà

Let's eat in tonight; I can cook pasta.

eat out /iːt aʊt/
A2

ăn ở ngoài (nhà hàng)

Do you want to cook or eat out tonight?

per person /pɜːr ˈpɜːrsn/
A2

mỗi người, trên một người

How much is it per person?

to go /tə ˈɡoʊ/
A2

mang đi (thức ăn, đồ uống)

One cappuccino to go, please.