Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
arrival card /əˈraɪvl kɑːrd/
A2Thẻ nhập cảnh
“Hand your arrival card to the officer.”
destination /ˌdestɪˈneɪʃn/
A2Điểm đến, đích đến
“We reached our destination before sunset.”
early check-in /ˈɜːrli ˈtʃek ɪn/
A2việc nhận phòng sớm
“Is there any fee for early check-in?”
fare /fer/
A2tiền vé, cước phí xe
“How much is the taxi fare?”
