BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

afternoon /ˌæftərˈnuːn/
A2

buổi chiều

I'm free this afternoon.

brief /briːf/
A2

ngắn gọn, xúc tích

The director gave a brief summary of the quarterly results.

calendar /ˈkæl.ən.dɚ/
A2

lịch

Mark the party date on your wall calendar.

clock /klɑːk/
A2

đồng hồ treo tường/để bàn

The wall clock rang at seven o'clock.

noon /nuːn/
A2

buổi trưa (12 giờ trưa)

The team eats lunch together at noon.

past /pæst/
A2

danh từ: quá khứ

We cannot change the past.

weekday /ˈwiːkdeɪ/
A2

ngày trong tuần (từ thứ Hai đến thứ Sáu)

The library opens early on weekdays.