BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

appointment /əˈpɔɪntmənt/
A2

cuộc hẹn, lịch hẹn

I have an appointment at two o'clock.

diary /ˈdaɪ.ɚ.i/
A2

sổ ghi chép công việc hoặc lịch hẹn hằng ngày

Mark the client appointment in your desk diary.

opening /ˈəʊpənɪŋ/
A2

chỗ trống, thời gian còn trống (trong lịch hẹn)

We have an opening on Monday afternoon.

target /ˈtɑːɡɪt/
A2

mục tiêu

We reached our sales target.

task /tɑːsk/
A2

nhiệm vụ

Finish this task before five o'clock.