BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

excuse /ɪkˈskjuːz/
A2

xin phép / xin lỗi

Excuse me, where is the exit?

mind /maɪnd/
A2

bận tâm, phiền lòng

Do you mind if I sit here?