BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.

profile /ˈproʊ.faɪl/
A2

hồ sơ cá nhân (trên mạng)

She changed her profile picture yesterday.

reception /rɪˈsepʃn/
A2

sóng điện thoại, độ thu nhận tín hiệu

I have terrible reception inside the basement.

reply /rɪˈplaɪ/
A2

trả lời, hồi âm

They didn't reply to my letter.

ring /rɪŋ/
A2

reo (điện thoại, chuông)

The alarm rang while I was dreaming.

smartphone /ˈsmɑːrt.foʊn/
A2

điện thoại thông minh

Almost everyone carries a smartphone nowadays.

texts /teksts/
A2

những đoạn văn bản; tin nhắn văn bản

I received several texts this morning.

underscore /ˈʌndərskɔːr/
A2

Dấu gạch dưới (_)

Use an underscore here.

voicemail /ˈvɔɪsmeɪl/
A2

hệ thống hoặc tin nhắn thoại được lưu khi không thể trả lời cuộc gọi

I left you a voicemail.