Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.
profile /ˈproʊ.faɪl/
A2hồ sơ cá nhân (trên mạng)
“She changed her profile picture yesterday.”
reception /rɪˈsepʃn/
A2sóng điện thoại, độ thu nhận tín hiệu
“I have terrible reception inside the basement.”
reply /rɪˈplaɪ/
A2trả lời, hồi âm
“They didn't reply to my letter.”
ring /rɪŋ/
A2reo (điện thoại, chuông)
“The alarm rang while I was dreaming.”
smartphone /ˈsmɑːrt.foʊn/
A2điện thoại thông minh
“Almost everyone carries a smartphone nowadays.”
texts /teksts/
A2những đoạn văn bản; tin nhắn văn bản
“I received several texts this morning.”
underscore /ˈʌndərskɔːr/
A2Dấu gạch dưới (_)
“Use an underscore here.”
voicemail /ˈvɔɪsmeɪl/
A2hệ thống hoặc tin nhắn thoại được lưu khi không thể trả lời cuộc gọi
“I left you a voicemail.”
