BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.

climate /ˈklaɪmət/
A2

khí hậu (điều kiện thời tiết đặc trưng qua nhiều năm)

The island enjoys a warm climate all year round.

energy /ˈenərdʒi/
A2

năng lượng, sinh lực

A healthy breakfast gives you energy for the entire morning.

field /fiːld/
A2

cánh đồng, sân đấu, lĩnh vực

The players entered the field together.

lake /leɪk/
A2

hồ nước

We walked around the lake.

landscape /ˈlændskeɪp/
A2

khung hình ngang, phong cảnh

This scenic view looks much better in landscape mode.

nature /ˈneɪtʃər/
A2

Tự nhiên, thiên nhiên

We should protect nature.

sheep /ʃiːp/
A2

con cừu

The white sheep is eating grass.

storm /stɔːrm/
A2

cơn bão, giông bão

The storm damaged several old trees along the street.