BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

article /ˈɑːrtɪkl/
A2

Mạo từ trong ngữ pháp; bài báo

Use an article before singular countable nouns.

course /kɔːrs/
A2

khóa học gồm nhiều buổi

The course has four lessons.

paragraph /ˈpærəɡræf/
A2

Đoạn văn

Each paragraph contains one primary concept.

result /rɪˈzʌlt/
A2

kết quả

The test results will arrive tomorrow morning.

stress /stres/
A2

Trọng âm, sự nhấn giọng khi phát âm

Sentence stress gives English its natural rhythm.