BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

inbox /ˈɪnbɑːks/
A2

hộp thư đến

My inbox is full of promotional messages.

memo /ˈmeməʊ/
A2

thông báo nội bộ

Read the memo about holiday office hours.

reply /rɪˈplaɪ/
A2

trả lời, hồi âm

They didn't reply to my letter.