BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

faster /ˈfɑːstə/
A2

Nhanh hơn

He can run faster than me.

nearby /ˌnɪrˈbaɪ/
A2

gần đó, ở gần

He lives nearby.