Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
nearby /ˌnɪrˈbaɪ/
A2gần đó, ở gần
“He lives nearby.”
straight /streɪt/
A2thẳng
“Go straight for two blocks.”
upstairs /ˌʌpˈsteərz/
A2ở tầng trên; lên tầng trên
“The quiet room is upstairs.”
