Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
careful /ˈkerfəl/
A2cẩn thận để tránh lỗi hoặc nguy hiểm
“Please be careful with the glass.”
safe /seɪf/
A2an toàn; không gặp nguy hiểm
“Have a safe trip home.”
