BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

crowded /ˈkraʊdɪd/
A2

đông đúc

The train was extremely crowded this morning.

foreign /ˈfɒrən/
A2

thuộc nước ngoài

It is fun to learn a foreign language while traveling.

fully booked /ˈfʊli bʊkt/
A2

Hết sạch chỗ, kín chỗ

All afternoon flights to London are completely fully booked.

local /ˈləʊkl/
A2

người sống tại một khu vực cụ thể

A local showed us a quiet café.

missing /ˈmɪsɪŋ/
A2

Bị thất lạc, không tìm thấy

One piece of my checked luggage is still missing.

rocky /ˈrɑːki/
A2

Nhiều đá gập ghềnh

Wear sturdy shoes because the trail is rocky.

skip-the-line /ˌskɪp ðə ˈlaɪn/
A2

ưu tiên không phải xếp hàng

We bought skip-the-line tickets for the palace.