Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
blank /blæŋk/
A2khoảng trống, ô trống
“Do not leave any blank on your answer sheet.”
part-time /ˌpɑːt ˈtaɪm/
A2bán thời gian
“Students often take part-time office work.”
