BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

blank /blæŋk/
A2

khoảng trống, ô trống

Do not leave any blank on your answer sheet.

part-time /ˌpɑːt ˈtaɪm/
A2

bán thời gian

Students often take part-time office work.