BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

charged /tʃɑːdʒd/
A2

đã được nạp điện

My phone is fully charged.

digital /ˈdɪdʒɪtl/
A2

Kỹ thuật số, bản điện tử

I need the digital copy, not the paper one.

frozen /ˈfroʊzn/
A2

Bị treo, bị đơ (màn hình)

The screen is completely frozen.

offline /ˌɑːfˈlaɪn/
A2

ngoại tuyến, không nối mạng

You can play this game when you are offline.

online /ˈɑːn.laɪn/
A2

trực tuyến, nối mạng

I buy most of my clothes from online stores.