Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
crowded /ˈkraʊdɪd/
A2đông đúc
“The train was extremely crowded this morning.”
famous /ˈfeɪməs/
A2nổi tiếng (thường đi với giới từ 'for')
“Hue is famous for its delicious traditional food.”
local /ˈləʊkl/
A2người sống tại một khu vực cụ thể
“A local showed us a quiet café.”
rocky /ˈrɑːki/
A2Nhiều đá gập ghềnh
“Wear sturdy shoes because the trail is rocky.”
skip-the-line /ˌskɪp ðə ˈlaɪn/
A2ưu tiên không phải xếp hàng
“We bought skip-the-line tickets for the palace.”
