BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

confident /ˈkɑːnfɪdənt/
A2

tự tin, tin tưởng

She is confident that the project will succeed.

full-time /fʊl ˈtaɪm/
A2

toàn thời gian

He got a full-time job at the law firm.

professional /prəˈfeʃənl/
A2

chuyên nghiệp và có thái độ chuẩn mực trong công việc

Always use a professional greeting in your office emails.

unemployed /ˌʌnɪmˈplɔɪd/
A2

thất nghiệp hoặc không có việc làm vào thời điểm hiện tại

He was unemployed for two months before getting this job.