BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

available /əˈveɪləbəl/
A2

còn trống, có sẵn để sử dụng

Do you have any single rooms available tonight?

convenient /kənˈviːniənt/
A2

tiện lợi, thuận tiện

Is tomorrow morning convenient for a quick phone call?

fully booked /ˈfʊli bʊkt/
A2

Hết sạch chỗ, kín chỗ

All afternoon flights to London are completely fully booked.

included /ɪnˈkluːdɪd/
A2

được bao gồm (trong giá hoặc dịch vụ)

Is breakfast included in the price?