Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
available /əˈveɪləbəl/
A2còn trống, có sẵn để sử dụng
“Do you have any single rooms available tonight?”
convenient /kənˈviːniənt/
A2tiện lợi, thuận tiện
“Is tomorrow morning convenient for a quick phone call?”
fully booked /ˈfʊli bʊkt/
A2Hết sạch chỗ, kín chỗ
“All afternoon flights to London are completely fully booked.”
included /ɪnˈkluːdɪd/
A2được bao gồm (trong giá hoặc dịch vụ)
“Is breakfast included in the price?”
