BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

comfortable /ˈkʌmftəbl/
A2

thoải mái

Please make sure you are comfortable.

light /laɪt/
A2

ánh sáng (không đếm được) / ngọn đèn (đếm được)

Turn off the lights before leaving.

modern /ˈmɒdn/
A2

Hiện đại

The city has many modern buildings.

next-door /ˌnekst ˈdɔːr/
A2

ngay nhà bên cạnh

My next-door neighbor has a cute dog.

noisy /ˈnɔɪzi/
A2

ồn ào

The music from next door was too noisy.

wooden /ˈwʊdn/
A2

Làm bằng gỗ

They sat at a wooden table.