Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
active /ˈæktɪv/
A2năng động, vận động nhiều
“Riding a bike is a great way to stay active.”
outdoor /ˈaʊtdɔːr/
A2ngoài trời
“Cycling is my favorite outdoor activity.”
