Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 12 từ.
bị dị ứng
“My son is allergic to seafood, so please be careful.”
đắng
“Over-extracted coffee tastes unpleasantly bitter.”
Đóng hộp, đóng lon
“Do you have canned beans?”
Giòn (có lớp vỏ cứng giòn dễ vỡ)
“I love crispy french fries.”
có đá; được làm lạnh bằng đá
“She ordered an iced coffee.”
trơn, không họa tiết
“He chose a plain white shirt with no logos or stripes.”
tái (thịt)
“She always eats her meat rare.”
sống (chưa nấu chín)
“Some people enjoy eating raw fish with soy sauce.”
Mặn
“This soup is very salty.”
cay
“This dish is a little spicy.”
ăn chay (không ăn thịt)
“She is vegetarian but she still drinks milk.”
chín kỹ (thịt)
“I would like my steak well-done, please.”
