BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 65 từ.

unpack /ˌʌnˈpæk/
A2

tháo dỡ, mở kiện hàng

I haven't even started to unpack.

vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/
A2

kỳ nghỉ, chuyến du lịch

Did you enjoy your vacation?

visa /ˈviːzə/
A2

thị thực

Travelers from certain nations need a tourist visa to enter.

visited /ˈvɪzɪtɪd/
A2

đã đến thăm, ghé thăm (quá khứ của visit)

We visited our grandparents in the countryside last Sunday.

window seat /ˈwɪndəʊ siːt/
A2

chỗ ngồi cạnh cửa sổ

Could I have a window seat?