BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

fire /ˈfaɪər/
A1

ngọn lửa, đám cháy

They sat around the warm fire.

police /pəˈliːs/
A1

Cảnh sát (tập thể)

The police are looking for the suspect.

stop /stɒp/
A1

Dừng, ngừng

Please stop making noise.