Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
fire /ˈfaɪər/
A1ngọn lửa, đám cháy
“They sat around the warm fire.”
police /pəˈliːs/
A1Cảnh sát (tập thể)
“The police are looking for the suspect.”
stop /stɒp/
A1Dừng, ngừng
“Please stop making noise.”
