Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
suitcase /ˈsuːtkeɪs/
A1va li
“His suitcase is heavy.”
tour /tʊər/
A1chuyến du lịch, chuyến tham quan
“We booked a walking tour around the old quarter.”
