Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
group /ɡruːp/
A1nhóm
“A small group arrived early.”
share /ʃeər/
A1chia sẻ, san sẻ
“We share food with our friends.”
