BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.

finish /ˈfɪnɪʃ/
A1

Hoàn thành, xong

They finished working late.

finished /ˈfɪnɪʃt/
A1

hoàn thành, xong xuôi

I am finished with work.

late /leɪt/
A1

đến sau thời gian dự kiến

I'm sorry I'm late for class.

Monday /ˈmʌndeɪ/
A1

thứ Hai

See you on Monday.

plan /plæn/
A1

kế hoạch, dự định

Do you have a plan for tomorrow?

Tuesday /ˈtuːz.deɪ/
A1

thứ Ba

The class meets every Tuesday.

wait /weɪt/
A1

chờ đợi

We are waiting for the bus.

Wednesday /ˈwɛnz.deɪ/
A1

thứ Tư

We have a test on Wednesday.