Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
borrow /ˈbɑːroʊ/
A1mượn
“Could I borrow your pen for a minute?”
excuse me /ɪkˈskjuːz miː/
A1xin lỗi (dùng khi bắt đầu hỏi người lạ)
“Excuse me, what time is it?”
please /pliːz/
A1làm ơn
“A cup of tea, please.”
sorry /ˈsɑːri/
A1xin lỗi
“I am sorry I am late.”
thank /θæŋk/
A1cảm ơn
“Thank you for your help.”
want /wɑːnt/
A1muốn
“I want a red pencil.”
you're welcome /jʊr ˈwelkəm/
A1Không có gì; câu đáp lại lời cảm ơn.
“You're welcome, Anna.”
