BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.

check out /tʃek aʊt/
A1

trả phòng khách sạn

We need to check out before 12 PM.

go back
A1

quay trở lại một địa điểm

I forgot my keys so I had to go back inside.

go out /ɡoʊ aʊt/
A1

tắt (đèn, lửa)

The campfire went out when the rain began.

sit down
A1

ngồi xuống

Please sit down and open your books to page ten.

stand up /stænd ʌp/
A1

Đứng dậy từ tư thế ngồi hoặc nằm

Everyone stood up when the teacher entered the classroom.

turn off /tɜːrn ɔːf/
A1

tắt

Turn off your phone in class.

turn on /tɜːrn ɒn/
A1

bật

Please turn on the light.

wake up /weɪk ʌp/
A1

Tỉnh giấc, làm thức dậy

I usually wake up at six.