Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 24 từ.
Một mình, không có người khác bên cạnh
“The old man lives alone in this cottage.”
tức giận
“Do not get angry about small things.”
tồi tệ, xấu
“The weather is very bad today.”
cảm thấy buồn chán
“The children got bored during the long speech.”
nhàm chán, tẻ nhạt
“This book has a very boring plot.”
Khóc (do đau hoặc mệt).
“The hurt child began to cry loudly in the clinic.”
Thích, tận hưởng
“I enjoy reading books.”
hào hứng
“The kids are excited.”
thú vị, hấp dẫn
“Working in television is an exciting career.”
cảm thấy, có cảm nghĩ
“How do you feel about working late?”
Khỏe, ổn
“I'm fine, thanks.”
niềm vui, sự vui vẻ
“Have fun in Da Nang!”
vui vẻ, vui mừng
“I am glad to help you.”
vui / hạnh phúc
“I feel happy today.”
Hy vọng
“I hope to see you soon.”
quan tâm, hứng thú (đi với giới từ 'in')
“She is deeply interested in learning foreign languages.”
Hôn ai đó bằng môi
“He kisses his wife goodbye every morning.”
cười to, cười thành tiếng
“The boys laugh loudly at the funny clown.”
thích
“I like coffee.”
Yêu thích
“I love this song.”
ổn
“Are you okay after the fall?”
Buồn bã, đau lòng
“The girl is sad because her cat is sick.”
nghĩ, suy nghĩ
“I think our team will win.”
mệt
“I am tired after work.”
