BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.

beautiful /ˈbjuːtɪfl/
A1

Đẹp, xinh đẹp

Da Nang is a beautiful city.

best /best/
A1

tốt nhất, giỏi nhất

She is my best friend.

good /ɡʊd/
A1

tốt, hay

This is a very good movie.

great /ɡreɪt/
A1

tuyệt vời

It is great to see you.

great job /ɡreɪt dʒɑːb/
A1

lời khen dành cho người làm tốt việc gì

Great job on the report!

look /lʊk/
A1

trông có vẻ, nhìn có vẻ

You look very nice in that new red sweater.

pretty /ˈprɪt̬.i/
A1

xinh xắn, dễ nhìn

She wears a pretty floral skirt to the family dinner.

wonderful /ˈwʌndərfl/
A1

tuyệt vời

Have a wonderful day!