Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
birthday /ˈbɜːθdeɪ/
A1ngày sinh nhật
“I receive sweet messages on my birthday.”
cake /keɪk/
A1bánh ngọt
“She makes a birthday cake.”
dance /dæns/
A1nhảy múa, khiêu vũ
“Guests dance together all night long.”
gifts /ɡɪfts/
A1những món quà
“They brought lovely gifts to the party.”
marry /ˈmæri/
A1Kết hôn, lấy ai làm vợ hoặc chồng
“They plan to marry next summer.”
