BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

ask /æsk/
A1

hỏi

Ask a question if you do not know.

asked /æskt/
A1

đã hỏi (quá khứ của ask)

He asked for directions to the museum.

excuse me /ɪkˈskjuːz miː/
A1

xin lỗi (dùng khi bắt đầu hỏi người lạ)

Excuse me, what time is it?

help /help/
A1

giúp đỡ

Can you help me, please?

lost /lɒst/
A1

lạc đường / thất lạc

I think I am lost.

need /niːd/
A1

cần

I need more time.

police /pəˈliːs/
A1

Cảnh sát (tập thể)

The police are looking for the suspect.