BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

airport /ˈɛrˌpɔrt/
A1

sân bay

We arrive at the airport early.

fly /flaɪ/
A1

bay, đi máy bay (V2: flew, V3: flown)

Birds fly south for the winter.

plane /pleɪn/
A1

máy bay

The plane flies above the blue clouds.

seatbelt /ˈsiːtbelt/
A1

dây an toàn

Please fasten your seatbelt during turbulence.

suitcase /ˈsuːtkeɪs/
A1

va li

His suitcase is heavy.

ticket /ˈtɪkɪt/
A1

I booked a plane ticket.