Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
fall /fɔːl/
A1rơi, ngã (V2: fell, V3: fallen)
“Be careful not to fall.”
rain /reɪn/
A1mưa, trời mưa
“Look! It is raining outside.”
wet /wet/
A1ướt, ẩm ướt
“My shoes are wet from the rain.”
