Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
enter /ˈentər/
A1nhập thông tin vào thiết bị
“Enter the code here.”
text /tekst/
A1nhắn tin
“Text me when you arrive at the station.”
