Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
say /seɪ/
A1nói (quá khứ: said)
“He said that he was tired.”
speak /spiːk/
A1nói; nói chuyện
“Can I speak to Mai, please?”
talk /tɔːk/
A1Nói chuyện với người khác
“The two sisters talk for hours.”
tell /tel/
A1kể, bảo (quá khứ: told)
“She told me a funny story.”
