BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

say /seɪ/
A1

nói (quá khứ: said)

He said that he was tired.

speak /spiːk/
A1

nói; nói chuyện

Can I speak to Mai, please?

talk /tɔːk/
A1

Nói chuyện với người khác

The two sisters talk for hours.

tell /tel/
A1

kể, bảo (quá khứ: told)

She told me a funny story.