Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
borrow /ˈbɑːroʊ/
A1mượn
“Could I borrow your pen for a minute?”
thank /θæŋk/
A1cảm ơn
“Thank you for your help.”
want /wɑːnt/
A1muốn
“I want a red pencil.”
