BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

bank /bæŋk/
A1

ngân hàng

The bank closes at four.

borrow /ˈbɑːroʊ/
A1

mượn

Could I borrow your pen for a minute?

change /tʃeɪndʒ/
A1

tiền thừa, tiền lẻ

Here is your change, fifty cents.

cost /kɔːst/
A1

có giá, tốn

How much does this shirt cost?

pay /peɪ/
A1

trả tiền

How would you like to pay?