Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
bank /bæŋk/
A1ngân hàng
“The bank closes at four.”
borrow /ˈbɑːroʊ/
A1mượn
“Could I borrow your pen for a minute?”
change /tʃeɪndʒ/
A1tiền thừa, tiền lẻ
“Here is your change, fifty cents.”
cost /kɔːst/
A1có giá, tốn
“How much does this shirt cost?”
pay /peɪ/
A1trả tiền
“How would you like to pay?”
